Công thức phân tử: NaCl
Trọng lượng phân tử: 58.44
Số CAS.: 7647-14-5
Mã HS: 2501.00
Điều khoản thanh toán: T/T, L/C
Điều khoản thương mại: FOB, CFR, CIF
MOQ: 20GP ≈ 20-25MT
Tùy chọn đóng gói: Túi 25kg/1000kg, Đóng pallet, Tùy chỉnh
1. Thông tin cơ bản về sản phẩm
Tên sản phẩm: Muối tinh chế cấp thực phẩm (Muối ăn tinh, Muối ăn tinh luyện chân không)
Tên hóa học: Natri Clorua
Giới thiệu sản phẩm: Muối tinh luyện cấp thực phẩm được sản xuất từ muối giếng và muối mỏ thông qua nhiều quy trình cấp thực phẩm bao gồm hòa tan, lọc, bay hơi chân không và kết tinh, sấy khô mịn và sàng lọc tinh khiết. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, tạp chất cực thấp, màu trắng tinh, hạt đồng nhất, hòa tan nhanh, không có mùi lạ và hiệu suất chống vón cục. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia và là nguyên liệu thô cơ bản cốt lõi cho việc nêm nếm hàng ngày và chế biến, muối chua thực phẩm.
2. Bảng thông số kỹ thuật
Tiêu chuẩn điều hành: GB/T 5461-2016 《Muối ăn》, GB 2721-2015 《Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia – Muối ăn》Cấp sản phẩm: Tiêu chuẩn Quốc gia Hạng Cao cấp (Hạng đặc biệt tuân thủ cho mục đích thực phẩm)
3. Đặc điểm cốt lõi của sản phẩm
An toàn & Tuân thủ Thực phẩm: Áp dụng quy trình sản xuất hoàn toàn cấp thực phẩm, vượt qua kiểm tra an toàn thực phẩm quốc gia mà không có tạp chất độc hại hoặc kim loại nặng dư thừa. Sản phẩm có thể được sử dụng trực tiếp cho chế biến thực phẩm và tiêu dùng hàng ngày với độ an toàn đáng tin cậy.
Độ tinh khiết cao & Chất lượng cao cấp: Áp dụng nhiều quy trình tinh chế và lọc với độ tinh khiết NaCl lên đến 99,1% và tạp chất cực thấp, mang lại hương vị tinh khiết không có vị đắng.
Ngoại hình ổn định & cao cấp: Đặc điểm hạt đồng nhất và mịn, độ trắng cao và khô tốt. Với chất chống vón thực phẩm được cho phép, nó chống hấp thụ độ ẩm, vón cục và hư hỏng trong quá trình bảo quản lâu dài.
Hiệu suất hòa tan nhanh: Thông thường tinh thể grcác loại muối hòa tan nhanh chóng trong nước mà không có kết tủa hoặc cặn, tạo ra nước muối trong và tinh khiết, phù hợp với nhiều tình huống chế biến thực phẩm.
Thông số kỹ thuật đa dạng: Hỗ trợ các quy cách có i-ốt và không có i-ốt, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hộ gia đình, kinh doanh dịch vụ ăn uống và chế biến nhà máy thực phẩm quy mô lớn.
4. Lĩnh vực ứng dụng chính
Sử dụng dân dụng hàng ngày: Dùng để nêm nếm nấu ăn hàng ngày và gia vị bàn ăn như một loại gia vị thiết yếu hàng ngày.
Sử dụng thương mại trong ngành dịch vụ ăn uống: Được áp dụng trong gia vị nấu ăn, ướp nguyên liệu và chuẩn bị nước muối cho khách sạn, căng tin và cửa hàng dịch vụ ăn uống.
Chế biến công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng rộng rãi trong ngâm chua trái cây và rau củ, chế biến sản phẩm thịt, nêm nếm sản phẩm đậu, ngành công nghiệp sản xuất bia, chế biến đồ ăn nhẹ, bảo quản và chống ăn mòn thực phẩm, đóng vai trò là nguyên liệu phụ trợ cốt lõi cho chế biến thực phẩm.