Một đống đường trắng mịn trên nền đen.
Một đống đường trắng mịn trên nền đen.
Natri Sulfat khan
FOB
Phương thức vận chuyển:
Vận chuyển bằng đường biển
mẫu:Hỗ trợ miễn phíLấy mẫu
Chi tiết sản phẩm
Câu hỏi thường gặp
Thông tin cần thiết
Phương thức vận chuyển:Vận chuyển bằng đường biển
Mô tả sản phẩm

Công thức phân tử: Na₂SO₄

Trọng lượng phân tử: 142.04

Số CAS: 7757-82-6

Mã HS: 2833.11

Điều khoản thanh toánT/T, L/C

Điều khoản Thương mại: FOB, CFR, CIF

MOQ:20GP20-25MT

Tùy chọn đóng gói: Túi 25kg/1000kg, Đóng pallet, Tùy chỉnhn


1. Thông tin cơ bản về sản phẩm

Tên tiếng Trung: Natri Sunfat khan, Muối Glauber

Tên Hóa học: Natri Sunfat khan


Giới thiệu sản phẩm: Natri sulfat khan, thường được gọi là muối Glauber, là tinh thể hoặc bột màu trắng, không mùi, vị đắng, trong suốt. Nó dễ tan trong nước với dung dịch nước trung tính. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, tạp chất thấp, độ trắng cao và đặc tính hóa học ổn định. Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 6009-2014, nó được chia thànhCấp I Độ tinh khiết caoCấp II Công nghiệp Tổng quát. Được sử dụng rộng rãi trong ngành in nhuộm, sản xuất thủy tinh, chất tẩy rửa hàng ngày, công nghiệp hóa chất, sản xuất giấy, thức ăn chăn nuôi và các lĩnh vực khác, đây là một trong những nguyên liệu thô hóa chất công nghiệp cơ bản thiết yếu nhất.

2. Tiêu chuẩn điều hành

Tiêu chuẩn Thực hiện: GB/T 6009-2014 Natri Sulfat khan Công nghiệp
Loại sản phẩm: Loại I Cao cấp tinh khiết, Loại II Công nghiệp thông thường 

3. Bảng thông số kỹ thuật



4. Đặc tính cốt lõi của sản phẩm

Độ tinh khiết cao & tạp chất cực thấp: Sản phẩm loại I có độ tinh khiết cao với hàm lượng natri sulfat lên tới 99,0%. Các tạp chất được kiểm soát nghiêm ngặt bao gồm chất không tan trong nước, sắt, canxi-magie và clorua, vượt xa các tiêu chuẩn công nghiệp thông thường.
Độ trắng cao & Ngoại hình cao cấp: Tinh thể tinh khiết và trong suốt không có hạt màu vàng hoặc đen. Bột mịn và đồng nhất sẽ không gây ô nhiễm màu, lý tưởng cho ngành in ấn & nhuộm cao cấp và sản xuất thủy tinh.
Tính chất vật lý & hóa học ổn định: Độ ổn định hóa học tuyệt vời, không bị phân hủy hoặc suy giảm. Dung dịch nước trong và trung tính, ăn mòn thiết bị sản xuất cực kỳ thấp.
Hòa tan nhanh & Không cặn: Độ hòa tan trong nước vượt trội, hòa tan nhanh trong nước mà không có kết tủa hoặc tạp chất nổi, hoàn toàn phù hợp cho các quy trình định lượng chính xác.

Độ ẩm thấp & ổn định lưu trữ lâu dài: Hàm lượng độ ẩm cực thấp giúp sản phẩm khô ráo, không vón cục trong điều kiện kho thông thường, duy trì chất lượng ổn định cho việc lưu trữ dài hạn.

5. Lĩnh vực ứng dụng chính

Ngành In & Nhuộm: Được sử dụng làm chất độn thuốc nhuộm, chất trợ nhuộm và chất cố định màu để cải thiện độ đồng đều của màu nhuộm và độ bão hòa màu, đóng vai trò là vật liệu trợ cốt lõi trong ngành dệt may.

Ngành sản xuất thủy tinh: Được sử dụng làm chất chống tạo bọt và làm trong cho thủy tinh gia dụng và thủy tinh phẳng để loại bỏ bọt khí và tạp chất, cải thiện độ trong và chất lượng thành phẩm của thủy tinh.

Ngành Hóa chất hàng ngày & Chất tẩy rửa: Nguyên liệu chính để sản xuất bột giặt và chất tẩy rửa tổng hợp, cải thiện độ chảy của bột và hiệu suất chống vón cục, đồng thời giảm chi phí sản xuất.

Công nghiệp Hóa chất: Nguyên liệu cho natri sulfua, thủy tinh lỏng, bột màu và các chất phụ gia hóa chất tinh khác.

Ngành Giấy: Được sử dụng làm chất nấu và phụ gia tẩy mực để cải thiện hiệu suất bột giấy, độ bền và độ phẳng của giấy.

Các Lĩnh vực Khác: Phụ gia thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu thô pin, chế biến khoáng sản luyện kim, hóa chất mỏ dầu, ngành công nghiệp làm lạnh và phụ gia vật liệu xây dựng.


PHONE
WhatsApp
EMAIL