Thông tin cần thiết
Phương thức vận chuyển:Vận chuyển bằng đường biển
Mô tả sản phẩm
Công thức Phân tử: (NH₄)₂SO₄
Khối lượng Phân tử: 132,14Số CAS: 7783-20-2Mã HS: 3102.21Điều khoản thanh toán: T/T, L/C Điều khoản Thương mại: FOB, CFR, CIFMOQ: 20GP ≈ 20-25MT Tùy chọn Đóng gói: Túi 25kg/1000kg, Đóng gói theo pallet, Tùy chỉnh
1. Thông tin Cơ bản
Tên sản phẩm: Ammonium Sulfate/Ammonium Sulphate/Sulfate of Ammonia
Tên hóa học: Amoni Sunfat/Sunfat Amoni
Ngoại quan: Bột tinh thể hoặc hạt màu trắng, không có tạp chất cơ học nhìn thấy được
Mùi: Không mùi
Tỷ trọng: 1,77 g/cm³ (20℃)
Điểm nóng chảy: Phân hủy ở 280℃, giải phóng amoniac và axit sulfuric
Độ hòa tan: Dễ tan trong nước (76,7 g/100mL ở 25℃), không tan trong ethanol và axeton
Hàm lượng Nitơ: ≥20,5%
2. Thông số Kỹ thuật (GB/T 1396-2015)
3. Ứng dụng chính
1. Công nghiệp hóa chất: Nguyên liệu để sản xuất amoni persulfat, kali sulfat, amoni clorua, caprolactam, hydro peroxide và các chất trung gian thuốc nhuộm.
2. Ngành Công nghiệp Đất hiếm: Được áp dụng trong quy trình trao đổi ion để chiết xuất đất hiếm.
3. Ngành Công nghiệp Dệt may: Chất làm đều màu thuốc nhuộm axit, chất hồ và chất chống cháy vải.
4. Ngành Công nghiệp Mạ điện: Chất đệm cho dung dịch mạ điện để ổn định giá trị pH và cải thiện độ dẫn điện.
5. Xử lý nước: Chất trợ keo tụ và phụ gia kiểm soát sản phẩm phụ của quá trình khử trùng.
6. Hóa sinh & Dược phẩm: Dùng để tách protein, chuẩn bị dung dịch đệm và nguồn nitơ cho nuôi cấy nấm men.
7. Các trường khác: Vật liệu chịu lửa, ắc quy, chất chữa cháy và chất tẩy lông da.
4. Hướng dẫn An toàn
Đặc điểm nguy hiểm: Độc tính thấp với khả năng gây kích ứng. Bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt.
Chữa cháy: Không cháy. Sẽ giải phóng amoniac và oxit lưu huỳnh dưới đám cháy. Sử dụng bình xịt nước hoặc bột khô để dập lửa.
Bảo vệ cá nhân: Đeo khẩu trang chống bụi, kính bảo hộ và găng tay trong quá trình vận hành. Tránh tiếp xúc với kiềm mạnh.